Polycom HDX 6000 - Âm thanh hình ảnh vượt trội | Polycom HDX 6000 
Polycom HDX 6000

Polycom HDX 6000

Mã sp: A3X2 Cung cấp bởi: Polycom Tải báo giá
Giá: liên hệ
Tạm thời hết hàng!

Dòng sản phẩm Polycom HDX 6000 series tích hợp với tất cả các thành phần của danh mục Polycom Visual Communication, bao gồm Polycom® RealPresence® Experience (RPX ™) và Polycom® OTX ™, các giải pháp hội nghị truyền hình Polycom® HDX, Polycom® RealPresence® Collaboration Server , và ứng dụng Quản lý Hợp nhất Polycom® (CMA®). Ngoài ra, HDX 6000 sử dụng độc quyền công nghệ Polycom® Lost Packet Recovery ™ (LPR ™) để cho phép trải nghiệm người dùng chất lượng cao, ngay cả trên các mạng công cộng bị tắc nghẽn.


Mô tả chi tiết

Dòng sản phẩm Polycom HDX 6000 series tích hợp với tất cả các thành phần của danh mục Polycom Visual Communication, bao gồm Polycom® RealPresence® Experience (RPX ™) và Polycom® OTX ™, các giải pháp hội nghị truyền hình Polycom® HDX, Polycom® RealPresence® Collaboration Server , và ứng dụng Quản lý Hợp nhất Polycom® (CMA®). Ngoài ra, HDX 6000 sử dụng độc quyền công nghệ Polycom® Lost Packet Recovery ™ (LPR ™) để cho phép trải nghiệm người dùng chất lượng cao, ngay cả trên các mạng công cộng bị tắc nghẽn.


Thông tin kỹ thuật

Video input

  • 1x Polycom EagleEye HD camera
  • 1x DVI-I

Video output

  • 1x HDMI

Camera

  • Polycom People+Content™ IP EagleEye III Camera
    • SMPTE 296M 1280 x 720p60 SMPTE 274M 1920 x 1080p, 60/50
    • 12x optical zoom
    • 72° FOV min
  • Polycom EagleEye View camera
    • 1920 x 1080 EPTZ camera
    • 4X digital zoom
    • 55° FOV min
    • Internal stereo microphones

Audio input

  • 1 HDX microphone
  • 1x 3.5 mm stereo mini (PC Audio)

Audio output

  • 1x Aux main out (RCA)
  • Digital audio on HDMI cable

Audio standards and protocols

  • Polycom StereoSurround™ technology
  • 22kHz bandwidth with Polycom Siren™ 22 technology
  • 14kHz bandwidth with Polycom Siren
  • 14 technology, G.722.1 Annex C
  • 7kHz bandwidth with G.722, G.722.1
  • 3.4kHz bandwidth with G.711, G.728, G.729A

Network

  • Polycom ® iPriority™ for QoS
  • 10/100/1000 auto NIC (RJ45)
  • Auto-MDIX
  • H.323 and/or SIP up to 2 Mbps
  • Polycom Lost Packet Recovery™ (LPR™)
  • Reconfigurable MTU size (IP only)
  • SIP Firewall Traversal (Acme Packet)
  • API Support via Telnet

Tải về

Polycom HDX6000 Datasheet


Hỏi đáp/Bình luận
Đánh giá của bạn:

Chưa có bình luận nào!