📞 Z

L2 Web Managed Gigabit PoE Switch AP-GS3010P-WM

sku: 6ecfce66c29a

thương hiệu:

Giá bán (Đã bao gồm VAT)

Liên hệ 0934503848

tổng quan sản phẩm:

  • 8 cổng Gigabit PoE + 2 cổng quang Gigabit SFP.

  • Tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3x, IEEE802.3ab và IEEE802.3z.

  • Cổng RJ45 hỗ trợ tự động tương thích tốc độ 10/100/1000Mbps.

  • Hỗ trợ tự động đảo chân tín hiệu cổng (Auto MDI/MDIX).

  • Áp dụng cơ chế chuyển mạch lưu trữ và chuyển tiếp (Storage and Forwarding).

  • Tất cả các cổng đều hỗ trợ chuyển mạch tốc độ đường truyền (Line speed switching).

  • Hệ thống đèn chỉ báo trên bảng điều khiển giúp theo dõi tình trạng hoạt động và hỗ trợ phân tích lỗi.

  • Hỗ trợ ưu tiên dữ liệu QoS.

Còn hàng

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Danh mục Thông số AP-GS3010P-WM
Tổng quan (General) Giao diện (Interface) 8 cổng Gigabit PoE
2 cổng quang Gigabit SFP
Tiêu chuẩn cổng (Port Standard) IEEE 802.3: Ethernet MAC Protocol
IEEE 802.3i: 10BASE-T Ethernet
IEEE 802.3u: 100BASE-TX Fast Ethernet
IEEE 802.3ab: 1000BASE-T Gigabit Ethernet
IEEE 802.3z: 1000BASE-X Gigabit Ethernet (Fiber optic)
IEEE 802.3x: Flow Control
Hiệu suất (Performance) Băng thông chuyển mạch (Switching Capacity) 20Gbps
Tốc độ chuyển tiếp gói (Packet Forwarding Rate) 14.88Mpps
Bộ nhớ đệm gói (Packet Buffer) 4Mbit
Bảng địa chỉ MAC (MAC Address Table) 8K
VLAN Dải VLAN 1-4094, số VLAN hoạt động tối đa là 31
Khung dữ liệu lớn (Jumbo Frame) Hỗ trợ
Phương thức truyền dẫn (Transmission Method) Lưu trữ và Chuyển tiếp (Store and Forward)
PoE Tiêu chuẩn PoE (PoE Standard) IEEE802.3af (15.4W)
IEEE802.3at (30W)
Điện áp đầu ra cổng PoE (PoE Port Output Voltage) DC 44-57V
Cổng PoE (PoE Ports) Cổng 1-8 công suất đầu ra PoE <30W
Tổng công suất PoE (PoE Power Budget) 140W
Môi trường (Environment) Chống sét (Surge Protection) Chống sét: Chế độ chung 4KV, chế độ vi sai 2KV (Class B); Tĩnh điện ESD: Không khí 8KV, Tiếp xúc 6KV (Class C)
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) 0~40°C
Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) -40°C đến 70°C
Độ ẩm hoạt động/lưu trữ 10%~90% (không ngưng tụ) / 5%~95% (không ngưng tụ)
Vật lý (Physical) Nguồn điện (Power Supply) AC 100-240V 50/60Hz
DC 52V 2.88A
Công suất tiêu thụ bo mạch (Mainboard Power Consumption) 10W
Thông tin cấu trúc (Structure Information) Kích thước sản phẩm: 220 * 161 * 44mm
Kích thước đóng gói: 315 * 215 * 85mm
Trọng lượng tịnh: 1.03KG
Trọng lượng tổng: 1.37KG
Thông tin đóng thùng (Packing Information) Kích thước thùng: 445 * 445 * 335mm
Số lượng đóng gói: 10 cái
Trọng lượng thùng: 14.7KG
Danh sách phụ kiện (Packing List) Switch 1 cái, dây nguồn 1 cái, hướng dẫn sử dụng 1 cái, chứng nhận xuất xưởng 1 cái
Số lượng quạt (Fan Quantity) 0 (Không quạt)
Lắp đặt & Chứng nhận Để bàn (Desktop); CE, FCC, RoHS
Nút bấm & Đèn chỉ báo (Buttons & Indicator Lights) PWR (Nguồn) Bật: Có điện
Tắt: Mất điện
SYS (Hệ thống) Bật: Có điện
Tắt: Mất điện
Đèn xanh 1-10 (Green Light) Bật: Kết nối bình thường
Tắt: Mất kết nối
Nhấp nháy: Đang truyền dữ liệu
Đèn vàng 1-8 (Yellow Light – PoE) Bật: Cấp nguồn PoE
Tắt: Không cấp nguồn PoE
Nút RESET/PoE led Nhấn giữ 6 giây để khôi phục cài đặt gốc / Nhấn nhanh 1 giây (lựa chọn chế độ đèn kép: mặc định màu xanh (dữ liệu link), chuyển sang màu vàng (PoE))
x