Phúc An tech Logo
0934503848
0934503848

Cisco ISR4351-SEC/K9

SKU: N/A
Thương hiệu: Cisco
Giá bán (Chưa bao gồm VAT)

Liên hệ

Nổi bật

Bộ định tuyến Router Cisco ISR4351-SEC/K9 cung cấp 200 Mbps đến 400 Mbps và cung cấp một khe mô-đun dịch vụ nâng cao (SM-X), hỗ trợ cho cả mô-đun dịch vụ đơn và kép cung cấp sự linh hoạt trong các tùy chọn triển khai.

Tương tự như các sản phẩm của dòng Router Cisco ISR4351-SEC/K9 cũng được kế thừa sự tinh tế trong thiết kế. Phía trước bộ định tuyến Router ISR4351-SEC/K9 có trang bị hệ thống 8 đèn LED hiển thị trạng thái và tình trạng hoạt động của thiết bị ở chính giữa và hai bên là hệ thống lỗ thông gió dạng đột lưới để khí nóng khi vận hành sẽ thoát nhanh hơn.

Danh mục Thẻ

Mô tả

Mô tả chi tiết

ISR4351-SEC/K9 Overview

Cisco ISR4351-SEC/K9 is the Cisco ISR4351/k9 router with Security Bundle. Its other specifications are the same as ISR4351/k9.

Quick Specs

Figure 1 shows the appearance of Cisco ISR4351-SEC/K9.

Table 1 shows the Quick Specs.

Product CodeCisco ISR4351-SEC/K9
BundleSecurity Bundle
Aggregate Throughput200 Mbps to 400 Mbps
Total onboard WAN or LAN 10/100/1000 ports3
RJ-45-based ports3
SFP-based ports3
Enhanced service-module (SM-X) slot2
NIM (Network Interface Modules) slots3
Onboard ISC slot1
Memory4 GB (default) / 16 GB (maximum)
Flash Memory4 GB (default) / 16 GB (maximum)
Power-supply optionsInternal: AC, DC (roadmap), and PoE
Rack height2 RU
Dimensions (H x W x D)88.9 mm x 438.15 mm x 469.9 mm

Product Details

Figure 2 shows the front panel of Cisco ISR4351-SEC/K9.

Note:

Power supply unitRouter power On/Off switch
Router fan trayLEDs

· The router fan tray is hidden behind the removable bezel.

· LEDs include ten indicators: PSU0, GE/POE, FLASH, TEMP, PWR, POE0, SSD, ISC, FAN and STAT.

Figure 3 shows the back panel of Cisco ISR4351-SEC/K9.

Note:

USB Type A portSFP port (GE 0/0/0)
GE management portRJ-45 port (GE/0/0/2)
USB Type B mini portNIM slots
Auxiliary portGround connection
Console portEnhanced Service Module (SM-X) slot
RJ-45 port (GE 0/0/1)

· The NIMs support 2 single-wide or 1 double-wide.

Figure 4 shows the Security Bundle features.

The Modules, Cards and Accessories

Table 2 shows some recommended modules, cards and accessories of Cisco ISR4351-SEC/K9.

ItemsModelsDescriptions
Console and Auxillary CablesCAB-AUX-RJ45Cisco CAB-AUX-RJ45 Auxiliary Cable 8ft with RJ45 and DB25M
CAB-ETH-S-RJ45Cisco Router Cable CAB-ETH-S-RJ45
CAB-CONSOLE-RJ45Cisco CAB-CONSOLE-RJ45 Console Cable 6ft with RJ45 and DB9F
CAB-CONSOLE-USBCisco CAB-CONSOLE-USB Console Cable 6 ft with USB Type A and mini-B
Network Interface ModulesNIM-1MFT-T1/E1Cisco Fourth-Generation Multiflex Trunk Voice and WAN network interface module
NIM-2CE1T1-PRICisco Multiflex Trunk Voice and WAN network interface module
NIM-4E/MAnalog voice network interface card (ear and mouth)
NIM-2FXSCisco Analog voice network interface card NIM-2FXS
NIM-2FXS/4FXOCisco Analog voice network interface card NIM-2FXS/4FXO
NIM-8MFT-T1/E1Cisco Fourth-Generation Multiflex Trunk Voice and WAN network interface module
SFPs for On-Board GE PortsGLC-SX-MMDCisco GLC-SX-MMD 1000BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850nm, DOM
GLC-LH-SMDCisco GLC-LH-SMD 1000BASE-LX/LH SFP transceiver module, MMF/SMF, 1310nm, DOM
GLC-ZX-SMDCisco GLC-ZX-SMD 1000BASE-ZX SFP transceiver module, SMF, 1550nm, DOM

Compare to Similar Item

Table 3 shows the comparison between two similar items.

ModelsISR4351/K9ISR4351-SEC/K9
BundleNoneSecurity Bundle
Aggregate Throughput200 Mbps to 400 Mbps200 Mbps to 400 Mbps
Total onboard WAN or

LAN 10/100/1000 ports

33
RJ-45-based ports33
SFP-based ports33
Enhanced service-module slots22
NIM slots33
Onboard ISC slot11
Rack height22

 

Thông tin kỹ thuật

Cisco ISR4351-SEC/K9 Specification

TypeCisco ISR4351/K9 with Security Bundle
Aggregate Throughput200 Mbps to 400 Mbps
Total onboard WAN or LAN 10/100/1000 ports3
RJ-45-based ports3
SFP-based ports3
Enhanced service-module slots2
Doublewide service-module slots1 (assumes no singlewide SM-X modules installed)
NIM slots3
OIR (all I/O modules)Yes
Onboard ISC slot1
Default memory double-data-rate 3 (DDR3) error-correction-code (ECC) DRAM

(Combined control/services/data planes)

4 GB
Maximum memory DDR3 ECC DRAM (Combined control/services/data planes)16 GB
Default memory DDR3 ECC DRAM (data plane)NA
Maximum memory DDR3 ECC DRAM (data plane)NA
Default memory DDR3 ECC DRAM (control/services plane)NA
Maximum memory DDR3 ECC DRAM (control/services plane)NA
Default flash memory4 GB
Maximum flash memory16 GB
External USB 2.0 slots (type A)2
USB console port -type B mini (up to 115.2 kbps)1
Serial console port – RJ45 (up to 115.2 kbps)1
Serial auxiliary port – RJ45

(up to 115.2 kbps)

1
Power-supply optionsInternal: AC, DC, and PoE
Redundant power supplyN/A
AC input voltage100 to 240 VAC autoranging
AC input frequency47 to 63 Hz
AC input current range, AC power supply (maximum)7.1 to 3.0A
AC input surge current60 A peak and less than 12 Arms per half cycle
Typical power (no modules) (watts)48
Maximum power with AC power supply (watts)430
Maximum power with PoE power supply (platform only) (watts)990
Maximum endpoint PoE power available from PoE power supply (watts)500

Phụ kiện

Đang cập nhật.

Tải về

Đang cập nhật.

Thẻ:

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cisco ISR4351-SEC/K9”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

x