NBG6615 AC1200 MU-MIMO Dual-Band Wireless Gigabit Router | NBG6615 AC1200 MU-MIMO Dual-Band
Chat ngay
NBG6615 AC1200 MU-MIMO Dual-Band

NBG6615 AC1200 MU-MIMO Dual-Band

Mã sp: NBG6615 AC1200 Cung cấp bởi: Zyxel Tải báo giá
Giá: liên hệ

Nâng cấp hệ thống mạng nhà bạn với thiết bị Wireless Router Zyxel NBG6615 AC1200 MU-MIMO Dual-Band.

NBG6615 khởi động cực nhanh, cho phép bạn kết nối trực tuyến được nhanh chóng.

Với công nghệ 802.11ac wave 2 mới nhất, NBG6615 tăng tốc độ không dây nhanh hơn 4 lần so với các bộ định tuyến băng tần đơn 11n truyền thống.


Mô tả chi tiết

NBG6615 giúp cải thiện tối đa trải nghiệm mạng gia đình

Nâng cấp mạng gia đình của bạn với Bộ định tuyến không dây băng tần kép Zyxel NBG6615 AC1200 MU-MIMO.

NBG6615 khởi động cực nhanh, cho phép bạn tận hưởng kết nối trực tuyến sớm hơn.

Với công nghệ 802.11ac wave 2 mới nhất, NBG6615 tăng tốc độ không dây nhanh hơn 4 lần so với các bộ định tuyến băng tần đơn 11n truyền thống.

Hỗ trợ hai băng tần 2.4Ghz và 5.0Ghz

Bộ định tuyến không dây băng tần kép NBG6615 cho phép bạn tạo hai mạng không dây kết nối tối đa 64 thiết bị: một mạng 2.4GHz có thể được sử dụng để duyệt web thông thường, trong khi mạng còn lại ở tốc độ 5 GHz cho phép phát video hoặc chơi trò chơi trực tuyến.

Cải thiện hiệu suất không dây với MU-MIMO

MU-MIMO support provides accelerated and simultaneous WiFi speed when there are multiple MU-MIMO ready devices connected to the NBG6615.

4 cổng Gigabit Ethernet cho tốc độ truyền dữ liệu cực nhanh

NBG6615 cung cấp tốc độ kết nối Ethernet hàng đầu cho tất cả các thiết bị có dây của bạn.

Bộ định tuyến không dây công suất cao cho kết nối tầm xa ổn định

NBG6615 đi kèm với bốn ăng-ten bên ngoài hiệu suất cao với hai ăng-ten chuyên dụng cho băng tần WiFi.

Nó cung cấp một kết nối tầm xa để bạn tận hưởng các dịch vụ trên toàn mạng gia đình.

Tùy chọn treo tường để linh hoạt hơn

Đặt bộ định tuyến NBG6615 ở bất kỳ góc nào bạn muốn. Một tùy chọn giá treo tường đi kèm cho phép bạn tự do định vị bộ định tuyến cao trên tường của mình để cung cấp vùng phủ sóng và hiệu suất WiFi tối đa.

Sơ đồ kết nối hệ thống wifi


Thông tin kỹ thuật

 

  • Chuẩn không dây
    • IEEE 802.11 b/g/n 2.4 GHz
    • IEEE 802.11 a/n/ac 5 GHz
  • Băng thông
    • Transmit: 300 Mbps* for 2.4 GHz and 867 Mbps* for 5 GHz
    • Receive: 300 Mbps* for 2.4 GHz and 867 Mbps* for 5 GHz
  • Chế độ bảo mật wifi
    • WPA-PSK/WPA2-PSK
  • Các tính năng chính của mạng wifi
    • Guest Wi-Fi
    • WiFi Protected Setup (WPS)
    • WiFi Multimedia (WMM)
    • Auto channel selection
    • Wireless output power management
    • Wireless scheduling
    • MAC address filtering
  • Routing
    • Network Address Translation (NAT)
    • WAN Type: Static IP, DHCP, PPPoE, PPTP
    • DHCP server/client
    • IGMP v1/v2
    • Auto-IP change
    • Dynamic DNS
  • Firewall
    • Stateful Packet Inspection (SPI)
    • Deny of Service (DoS)
  • System Management
    • Online firmware upgrade
    • Remote management
    • UPnP

Hardware Specifications


  • WANOne 10/100/1000 Mbps Ethernet RJ-45 port with auto MDI/MDIX support
  • LANFour 10/100/1000 Mbps Ethernet RJ-45 port with auto MDI/MDIX support
  • LED indicators
    • Power/SYS
    • WAN
    • WLAN_2.4G
    • WLAN_5G
  • Buttons: Reset/ WPS
  • Power: 2VDC, 1.5A
  • Power consumption: 13W
  • Physical Specifications

  • Item dimensions (W x D x H) :60 x 111.8 x 29.2 mm (6.3" x 4.4" x 1.1")
  • Item weight: 254 g / 0.56lb
  • Packing dimensions (W x D x H): 335 x 240 x 48.9mm (13.18" x 9.44" x 1.93")
  • Packing weight: 685 g / 1.51 lb

Environmental Specifications


Operating Environment

  • Temperature: 0°C to 40°C (32°F to 104°F)
  • Humidity: 10% to 90% (Non-condensing)

Storage Environment

  • Temperature: -30°C to 70°C (-22°F to 158°F)
  • Humidity: 10% to 95% (Non-condensing)

Certification


  • Safety: CE-LVD
  • EMC: CE, FCC, BSMI, NCC

Package Contents


  • Wireless Router
  • Power adapter
  • Ethernet cable
  • Quick start guide (warranty card included)

 


Hỏi đáp/Bình luận
Đánh giá của bạn:

Chưa có bình luận nào!